So sánh giá inox 304 và 316
Inox 316 đắt hơn inox 304 đáng kể, thường chênh lệch 20–40% (có thể lên tới 50% tùy thời điểm và loại sản phẩm), chủ yếu vì chứa thêm molypden (Mo 2–3%) và hàm lượng niken cao hơn.
Nội dung chính

Inox 316 đắt hơn inox 304 đáng kể, thường chênh lệch 20–40% (có thể lên tới 50% tùy thời điểm và loại sản phẩm), chủ yếu vì chứa thêm molypden (Mo 2–3%) và hàm lượng niken cao hơn.
So sánh giá tham khảo thị trường Việt Nam (2025–2026)
Giá tính theo VNĐ/kg (tấm/ống/hộp phổ biến), chưa bao gồm VAT, gia công, vận chuyển. Giá biến động theo giá niken thế giới, độ dày, bề mặt (2B, BA, HL, No.1…), xuất xứ và số lượng mua.
| Loại sản phẩm | Inox 304 | Inox 316 / 316L | Chênh lệch gần đúng |
|---|---|---|---|
| Tấm inox | 47.500 – 75.000 | 76.000 – 110.000+ | +25–40% |
| Ống/hộp inox | 65.000 – 88.000 | 90.000 – 145.000 | +30–50% |
| Phế liệu (tham khảo giá trị) | 25.000 – 90.000 | 40.000 – 110.000 | Cao hơn rõ rệt |

Ví dụ cụ thể từ một số nhà cung cấp:
- Tấm 304 mỏng (0,4–1 mm): khoảng 58.000–66.500 đ/kg → 316 khoảng 76.000–109.000 đ/kg.
- Ống đúc công nghiệp: 316 thường cao hơn 304 khoảng 30–50% cùng size và độ dày.
Vì sao 316 đắt hơn?
- Thêm molypden (nguyên tố đắt) → chống ăn mòn rỗ và chịu môi trường clorua/nước mặn tốt hơn nhiều.
- Hàm lượng niken cao hơn (10–14% so với 8–10,5% của 304).
- Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn.




CỬA CỔNG TRƯỢT INOX 304

Nên chọn loại nào cho cửa/cổng trượt ngang tự động?
- Inox 304: Đủ dùng cho hầu hết công trình dân dụng, nhà phố, khu vực nội thành hoặc ít mưa muối. Giá hợp lý hơn, dễ tìm, dễ gia công.
- Inox 316: Chỉ nên chọn khi lắp ven biển, khu công nghiệp hóa chất, môi trường ẩm mặn cao hoặc yêu cầu tuổi thọ cực cao, ít bảo trì tuyệt đối. Chi phí ban đầu cao hơn nhưng lâu dài có thể tiết kiệm nếu môi trường khắc nghiệt.










