Các loại tôn thường dùng lợp mái cho nhà xưởng
Các loại tôn thường dùng lợp mái nhà xưởng chủ yếu bao gồm tôn mạ kẽm (tôn kẽm), tôn lạnh (tôn mạ nhôm kẽm – Aluzinc/Galvalume), tôn mạ màu, tôn cách nhiệt (tôn PU/xốp/chống nóng), và các loại tôn theo kiểu sóng/liên kết như tôn 5 sóng, Cliplock/Seamlock.
Nội dung chính

Các loại tôn thường dùng lợp mái nhà xưởng chủ yếu bao gồm tôn mạ kẽm (tôn kẽm), tôn lạnh (tôn mạ nhôm kẽm – Aluzinc/Galvalume), tôn mạ màu, tôn cách nhiệt (tôn PU/xốp/chống nóng), và các loại tôn theo kiểu sóng/liên kết như tôn 5 sóng, Cliplock/Seamlock.
1. Tôn mạ kẽm (tôn kẽm)
- Lớp mạ kẽm bảo vệ thép khỏi gỉ sét.
- Ưu điểm: Giá rẻ nhất, trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
- Nhược điểm: Dễ nóng, tuổi thọ thấp hơn (dễ oxy hóa ở môi trường ẩm/mặn), thẩm mỹ hạn chế.
- Phù hợp: Nhà xưởng quy mô nhỏ, tạm thời, ngân sách thấp hoặc môi trường bình thường.
2. Tôn lạnh (tôn mạ nhôm kẽm)
- Thép cán mỏng mạ hợp kim nhôm-kẽm (thường ~55% Al, 43,5% Zn, 1,5% Si), có thể phủ màu hoặc không.
- Ưu điểm: Chống ăn mòn tốt hơn tôn kẽm nhiều lần (thường gấp 3–4 lần), phản xạ nhiệt tốt hơn, độ bền cao (15–30 năm nếu lắp đúng), màu sắc đa dạng.
- Nhược điểm: Dễ trầy xước khi vận chuyển/thi công, giá cao hơn tôn kẽm.
- Phù hợp: Hầu hết nhà xưởng, nhà kho, đặc biệt khu vực ven biển hoặc môi trường khắc nghiệt. Độ dày phổ biến 0,45–0,50 mm.

Xem thêm: THI CÔNG MÁI TÔN NHÀ Ở, NHÀ XƯỞNG
3. Tôn mạ màu
- Tôn lạnh hoặc tôn kẽm được phủ lớp sơn màu hữu cơ.
- Ưu điểm: Thẩm mỹ cao, chống ăn mòn tốt, dễ lắp đặt, giá hợp lý.
- Nhược điểm: Cách nhiệt kém hơn tôn có lớp xốp, dễ trầy.
- Ứng dụng: Mái và vách nhà xưởng, nhà tiền chế.
4. Tôn cách nhiệt (tôn mát, tôn PU, tôn xốp, tôn chống nóng)
- Cấu tạo 3 lớp: tôn bề mặt + lõi PU (hoặc foam) + lớp lót (giấy bạc/PP/PVC).
- Ưu điểm: Cách nhiệt, cách âm tốt, chống cháy (một số loại), giảm nhiệt độ bên trong xưởng rõ rệt, tuổi thọ cao.
- Nhược điểm: Giá cao hơn.
- Phù hợp: Nhà xưởng sản xuất thực phẩm, dược phẩm, may mặc, kho lạnh hoặc nơi cần mát mẻ.


Xem thêm: THI CÔNG MÁI TÔN NHÀ Ở, NHÀ XƯỞNG
5. Phân loại theo kiểu sóng và cách liên kết (rất quan trọng với nhà xưởng)
- Tôn 5 sóng (sóng vuông): Khoảng cách sóng lớn → thoát nước tốt, có sóng phụ tăng độ cứng → có thể tăng khoảng cách xà gồ, tiết kiệm chi phí. Dùng phổ biến cho mái chính.
- Tôn 7 sóng / 9 sóng: Chiều cao sóng thấp hơn, thường dùng cho vách hoặc mái phụ; 9 sóng thẩm mỹ cao hơn.
- Tôn Cliplock / Seamlock: Liên kết khóa (không bắn vít xuyên tôn) → chống dột tuyệt đối, thẩm mỹ cao, chịu giãn nở nhiệt tốt. Phù hợp nhà xưởng lớn, vùng mưa nhiều. Yêu cầu kỹ thuật thi công cao hơn.
- Tôn lấy sáng (skylight): Tấm nhựa trong suốt (PC hoặc tương tự), kết hợp với tôn kim loại để lấy ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm điện.


Xem thêm: THI CÔNG MÁI TÔN NHÀ Ở, NHÀ XƯỞNG
Gợi ý lựa chọn nhanh cho nhà xưởng
| Nhu cầu chính | Loại tôn khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá rẻ, tạm thời | Tôn kẽm | Ngân sách thấp |
| Độ bền + chống ăn mòn | Tôn lạnh / tôn lạnh màu | Phổ biến nhất hiện nay |
| Chống nóng tốt | Tôn PU cách nhiệt | Xưởng sản xuất, kho |
| Chống dột tuyệt đối | Cliplock / Seamlock | Nhà xưởng lớn |
| Thoát nước + tiết kiệm xà gồ | Tôn 5 sóng | Mái chính |
Lưu ý khi chọn:
- Độ dày tôn mái nhà xưởng thường 0,4–0,5 mm (hoặc cao hơn nếu gió bão mạnh).
- Ưu tiên thương hiệu uy tín (Hoa Sen, Đông Á, BlueScope Zacs…).
- Kết hợp với xà gồ mạ kẽm, hệ giằng chắc chắn và độ dốc mái phù hợp (≥10–15° tùy loại).
- Tôn lấy sáng nên bố trí hợp lý để vừa sáng vừa hạn chế nhiệt.










