Quy trình thi công nhà thép tiền chế, nhà khung thép
Quy trình thi công nhà thép tiền chế (nhà khung thép) thường gồm các giai đoạn chính sau. Quy trình này giúp rút ngắn thời gian thi công so với nhà bê tông truyền thống, đồng thời đảm bảo độ chính xác và an toàn cao nếu thực hiện đúng chuẩn.
Nội dung chính

Quy trình thi công nhà thép tiền chế (nhà khung thép) thường gồm các giai đoạn chính sau. Quy trình này giúp rút ngắn thời gian thi công so với nhà bê tông truyền thống, đồng thời đảm bảo độ chính xác và an toàn cao nếu thực hiện đúng chuẩn.
1. Khảo sát, lập kế hoạch và chuẩn bị pháp lý
- Khảo sát địa hình, địa chất, hạ tầng kỹ thuật.
- Lập báo cáo địa chất, đánh giá tải trọng, điều kiện môi trường.
- Xin phép xây dựng, hoàn thiện hồ sơ pháp lý.
- Lập kế hoạch tổng thể: tiến độ, ngân sách, biện pháp an toàn lao động.
2. Thiết kế bản vẽ kỹ thuật
- Thiết kế kiến trúc (mặt bằng, mặt đứng, phối cảnh 3D).
- Thiết kế kết cấu thép chi tiết (cột, kèo, dầm, xà gồ, hệ giằng…).
- Tính toán tải trọng (gió, động đất, tải sử dụng, giãn nở nhiệt…).
- Bản vẽ Shop Drawing (bản vẽ gia công chi tiết) và bản vẽ lắp dựng.
- Phối hợp hệ thống MEP (điện, nước, thông gió, PCCC) nếu cần.
- Duyệt bản vẽ trước khi chuyển sang gia công.


3. Thi công phần móng
- Định vị tim trục, cao độ.
- Đào móng (móng đơn, móng băng hoặc móng cọc tùy địa chất).
- Lắp cốt thép, cốp pha, đặt bu lông neo (anchor bolts) chính xác.
- Đổ bê tông móng và dưỡng hộ đến khi đạt cường độ yêu cầu (thường ≥ 75%).
- Kiểm tra vị trí, cao độ bu lông neo bằng máy toàn đạc (sai số cho phép rất nhỏ, thường ≤ 5–10 mm).
4. Gia công cấu kiện tại nhà máy
- Cắt thép bằng máy CNC Laser/Plasma theo bản vẽ.
- Gia công bản mã, khoan lỗ, hàn (hàn hồ quang chìm hoặc robot tự động).
- Nắn chỉnh, kiểm tra độ chính xác hình học.
- Phun bi/làm sạch bề mặt → sơn chống gỉ (hoặc mạ kẽm).
- Kiểm soát chất lượng (QA/QC), đánh dấu cấu kiện theo trình tự lắp dựng.
- Đóng gói và vận chuyển đến công trường.
5. Lắp dựng khung thép tại công trường
Đây là giai đoạn then chốt, thực hiện theo trình tự nghiêm ngặt:
- Chuẩn bị hiện trường: Tập kết vật tư, dựng kho bãi, kiểm tra thiết bị cẩu, an toàn lao động.
- Lắp dựng gian khóa cứng (gian đầu tiên có giằng): Lắp 4 cột biên → cố định bằng bu lông → lắp giằng tạm.
- Lắp khung kèo và cột tiếp theo: Từ gian khóa cứng ra ngoài, dùng cẩu nâng hạ cấu kiện, siết bu lông tạm, căn chỉnh độ thẳng đứng và vuông góc.
- Lắp hệ giằng (giằng cột, giằng mái, giằng xà ngang, cáp chéo) để tạo hệ không gian ổn định.
- Lắp xà gồ (C/Z), xà gồ diềm, gia cường lỗ mở cửa.
- Kiểm tra tổng thể: Đo độ vuông, độ thẳng đứng, siết chặt toàn bộ bu lông theo lực quy định.
6. Lợp mái, lắp vách và phụ kiện
- Lợp tôn mái hoặc panel cách nhiệt (kéo tôn bằng ống trượt để tránh trầy xước).
- Lắp tôn/panel vách, máng xối, ống thoát nước, tấm chắn gió, diềm.
- Lắp cửa chính, cửa sổ, cửa cuốn.
- Xử lý chống thấm tại các mối nối (keo, vòng đệm EPDM, vít chuyên dụng).
- Lắp các hệ thống phụ trợ (điện, nước, thông gió, PCCC…) nếu có trong hợp đồng.

7. Hoàn thiện, nghiệm thu và bàn giao
- Kiểm tra toàn bộ kết cấu, độ ổn định, chống thấm, an toàn.
- Sơn hoàn thiện (nếu cần), vệ sinh công trình.
- Nghiệm thu kỹ thuật theo bản vẽ và tiêu chuẩn.
- Bàn giao hồ sơ hoàn công, hướng dẫn bảo trì.
- Bảo hành (thường 5–10 năm hoặc theo thỏa thuận).
Lưu ý quan trọng khi thi công
- Độ chính xác là yếu tố quyết định: Sai lệch nhỏ ở bu lông neo hoặc lỗ khoan có thể gây khó khăn lớn khi lắp dựng.
- Tuân thủ nghiêm ngặt trình tự lắp dựng và sử dụng giằng tạm để tránh sập đổ trong quá trình thi công.
- An toàn lao động phải được ưu tiên (làm việc trên cao, thiết bị nâng hạ, bảo hộ…).
- Nên chọn đơn vị có nhà máy gia công riêng và đội ngũ lắp dựng chuyên nghiệp để kiểm soát chất lượng tốt hơn.
Thời gian thi công trung bình:
- Công trình nhỏ (dưới 500 m²): khoảng 4–8 tuần.
- Công trình vừa–lớn: 2–4 tháng (tùy quy mô và điều kiện thời tiết).










